Bệnh bạch hầu là gì? Nguyên nhân, triệu chứng, điều trị và cách phòng tránh

Bệnh bạch hầu là gì? Nghe có vẻ xa lạ nhưng bệnh này đã từng là nỗi ám ảnh của nhiều gia đình. Với sự nguy hiểm và lây lan nhanh chóng, bệnh bạch hầu đã gây ra nhiều ca tử vong trong quá khứ. Tìm hiểu về nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị để bảo vệ sức khỏe của bạn và người thân!

Bệnh bạch hầu là gì?

Bệnh bạch hầu là một bệnh nhiễm khuẩn cấp tính gây ra các giả mạc ở tuyến hạnh nhân, hầu họng, thanh quản, và mũi. Ngoài ra, bệnh còn có thể xuất hiện ở da, các màng niêm mạc khác như kết mạc mắt hoặc bộ phận sinh dục. Đây là một bệnh vừa nhiễm trùng vừa nhiễm độc, gây ra bởi vi khuẩn Corynebacterium diphtheriae.

Bệnh bạch hầu có thể tấn công nhiều bộ phận khác nhau trên cơ thể, từ đường hô hấp đến da và các màng niêm mạc khác. Việc xuất hiện giả mạc ở những vị trí này có thể gây khó thở và nhiều biến chứng nguy hiểm khác.

Nguyên nhân gây bệnh bạch hầu

Nguyên nhân chính gây bệnh bạch hầu là do vi khuẩn gram dương, hiếu khí Corynebacterium diphtheriae, tồn tại dưới 3 dạng gồm: Gravis, Mitis và Intermedius. Vi khuẩn này có hình dáng thẳng hoặc cong nhẹ, không di động, không có vỏ và không sinh bào tử.

Vi khuẩn bạch hầu phát triển tốt trong môi trường thông thoáng, đặc biệt trong môi trường có máu và huyết thanh. Khả năng sản sinh và tiết ngoại độc tố của vi khuẩn là do nhiễm một loại virus mang gen mã hóa tạo độc tố mạnh. Chỉ những loại vi khuẩn có độc tố mới có thể gây bệnh nghiêm trọng, trong khi loại không tiết độc tố chỉ gây nhiễm trùng mũi họng nhẹ đến trung bình, không tạo giả mạc.

Đường lây truyền: Bệnh bạch hầu lây truyền chủ yếu qua đường hô hấp khi người bệnh ho hoặc hắt hơi. Vi khuẩn có thể tồn tại trong giọt nước bọt và lây lan qua không khí, tiếp xúc gần gũi hoặc sử dụng chung các vật dụng cá nhân như khăn, cốc uống nước.

Triệu chứng của bệnh bạch hầu

Triệu chứng ban đầu

Triệu chứng ban đầu của bệnh bạch hầu thường là sốt nhẹ, đau họng, ho khan và mệt mỏi. Người bệnh có thể cảm thấy khó chịu trong cổ họng và xuất hiện các màng trắng hoặc xám trên amidan và cổ họng.

Triệu chứng nặng

Nếu không được điều trị, bệnh bạch hầu có thể gây ra các triệu chứng nặng hơn như khó thở, đau ngực, sưng hạch bạch huyết và da xanh xao. Vi khuẩn có thể lan rộng đến tim và hệ thần kinh, gây ra các biến chứng nguy hiểm như viêm cơ tim, viêm phổi, viêm dây thần kinh, tổn thương thần kinh, liệt cơ và tử vong đột ngột.

Phân loại bệnh bạch hầu

Bạch hầu cổ điển

  1. Bạch hầu họng, mũi

Bạch hầu họng, mũi làm người bệnh mệt mỏi, ăn kém, đau cổ họng bởi giả mạc dày và dai trắng ngà, bám chắc vào amidan hoặc có thể lan rộng bao phủ cả vùng vòm họng. Trong một số trường hợp bệnh diễn tiến nặng khiến người bệnh xuất hiện các hạch cổ và sưng nề vùng dưới hàm. Trường hợp nhiễm độc nặng hơn, người bệnh sẽ tái mặt, mạch nhanh dần dần đờ đẫn, hôn mê, nếu không được điều trị tích cực có thể tử vong nhanh chỉ trong vòng 6-10 ngày.

  1. Bạch hầu thanh quản

Bệnh bạch hầu thanh quản thường xuất hiện với các giả mạc tại thanh quản hoặc từ vòm họng lan xuống dưới. Bệnh tiến triển nhanh và đặc biệt nguy hiểm, nếu không được can thiệp và điều trị kịp thời, giả mạc này có thể phát triển làm tắc đường thở khiến người bệnh suy hô hấp và rơi vào tử vong nhanh chóng.

  1. Bạch hầu ác tính (bạch hầu cấp)

Bệnh bạch hầu ác tính (bạch hầu cấp) thường xuất hiện trong giai đoạn sớm của bệnh, thường từ ngày 3-7 kể từ khi khởi phát. Người bệnh sốt cao từ 39-40 độ C vừa nhiễm trùng vừa nhiễm độc nặng, giả mạc trắng ngà lan rộng, hạch cổ sưng to làm biến dạng cổ dẫn đến hình cổ bạnh.

Bạch hầu ngoài da

Đây là loại bạch hầu hiếm gặp nhất, đặc trưng bởi phát ban da, xuất hiện vết loét hoặc mụn nước ở bất kỳ đâu trên cơ thể. Bệnh bạch hầu da phổ biến hơn ở các quốc gia thuộc vùng khí hậu nhiệt đới hoặc những nơi có mật độ dân cư đông đúc, điều kiện sống và vệ sinh chưa được tốt.

Điều trị bệnh bạch hầu

Bệnh bạch hầu hiện nay đã có thuốc điều trị. Tuy nhiên, trong giai đoạn tiến triển, bệnh vẫn gây nguy hiểm tới tim, thận và hệ thần kinh bất cứ lúc nào. Do đó, người bệnh cần thăm khám và điều trị tại các cơ sở y tế có đội ngũ bác sĩ chuyên môn cao, trang thiết bị máy móc hiện đại để nhanh phục hồi và giảm thiểu được các biến chứng nguy hiểm có thể xảy ra.

Điều trị bệnh bạch hầu chủ yếu bằng cách sử dụng kháng sinh để tiêu diệt vi khuẩn. Các loại kháng sinh như erythromycin hoặc penicillin thường được sử dụng để điều trị bệnh này. Việc điều trị kịp thời và đúng cách có thể ngăn chặn sự lây lan và giảm nguy cơ biến chứng.

Ngoài việc sử dụng kháng sinh, người bệnh cần được chăm sóc y tế chuyên nghiệp. Việc duy trì vệ sinh cá nhân, uống đủ nước và nghỉ ngơi sẽ giúp cơ thể hồi phục nhanh chóng. Đối với các trường hợp nặng, có thể cần sự can thiệp của các biện pháp hỗ trợ hô hấp hoặc điều trị tại bệnh viện.

Sau khi điều trị, bệnh nhân nên tiêm phòng để ngăn ngừa tái nhiễm. Việc tiêm ngừa vaccine DTaP (diphtheria, tetanus, pertussis) là biện pháp hiệu quả để bảo vệ khỏi bệnh bạch hầu. Vaccine này được khuyến cáo tiêm cho trẻ nhỏ và nhắc lại cho người lớn để duy trì khả năng miễn dịch.

Cách phòng tránh bệnh bạch hầu

Tiêm phòng vaccine

Phòng tránh bệnh bạch hầu hiệu quả nhất là tiêm vaccine. Vaccine DTaP (diphtheria, tetanus, pertussis) được khuyến cáo tiêm cho trẻ từ 2 tháng tuổi. Các mũi nhắc lại cần được tiêm theo lịch để duy trì miễn dịch. Người lớn cũng nên tiêm nhắc lại vaccine để duy trì khả năng bảo vệ.

Duy trì vệ sinh cá nhân

Vệ sinh cá nhân đóng vai trò quan trọng trong việc phòng tránh bệnh bạch hầu. Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng và nước sạch, đặc biệt là trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh. Tránh tiếp xúc với người bệnh hoặc những người có triệu chứng nghi ngờ bị bệnh.

Kiểm tra và giám sát sức khỏe cộng đồng

Các cơ sở y tế cần thường xuyên kiểm tra, giám sát sức khỏe cộng đồng, đặc biệt là trong các khu vực có nguy cơ cao. Việc phát hiện sớm và điều trị kịp thời sẽ ngăn chặn sự lây lan của bệnh trong cộng đồng.

Giữ vệ sinh môi trường sống

Duy trì vệ sinh môi trường sống sạch sẽ cũng là một biện pháp phòng tránh hiệu quả. Hạn chế tiếp xúc với các nguồn lây nhiễm tiềm năng, giữ cho không gian sống thông thoáng và sạch sẽ, xử lý rác thải đúng cách.

Tuyên truyền và giáo dục

Tuyên truyền và giáo dục cộng đồng về bệnh bạch hầu và các biện pháp phòng tránh là vô cùng quan trọng. Nâng cao nhận thức về bệnh, cách nhận biết triệu chứng và các biện pháp phòng tránh sẽ giúp người dân chủ động bảo vệ sức khỏe của mình và gia đình.

Bổ sung vitamin

Bổ sung vitamin đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường hệ miễn dịch và giúp cơ thể chống lại các bệnh nhiễm trùng, bao gồm bệnh bạch hầu. Một số loại vitamin cần thiết giúp phòng tránh bệnh bạch hầu đó là thực phẩm giàu Vitamin C, Vitamin D, Vitamin A, Vitamin E, Vitamin B6, Vitamin tổng hợp….

Điều trị kịp thời và đúng cách

Nếu có triệu chứng nghi ngờ bị bệnh bạch hầu, cần đi khám và điều trị ngay lập tức. Việc điều trị kịp thời không chỉ giúp người bệnh hồi phục nhanh chóng mà còn ngăn ngừa lây lan bệnh trong cộng đồng.

Một số câu hỏi thường gặp

Bệnh bạch hầu có lây không? Bệnh bạch hầu lây qua đường nào?

Câu trả lời là “CÓ”. Bạch hầu là bệnh truyền nhiễm lây lan qua nhiều hình thức khác nhau, phổ biến nhất là qua đường hô hấp. Người bệnh hoặc người lành mang mầm bệnh khi nói chuyện, ho, hắt hơi sẽ giải phóng giọt bắn chứa vi khuẩn bạch hầu vào không khí. Người khỏe mạnh khi hít phải giọt bắn này sẽ bị nhiễm bệnh nếu chưa có miễn dịch.

Các hình thức lây lan phổ biến

  • Qua đường hô hấp: Nói chuyện, ho, hắt hơi.
  • Qua tiếp xúc gián tiếp: Chạm vào đồ vật có dính chất bài tiết hoặc giọt bắn chứa vi khuẩn bạch hầu.

Ai có nguy cơ cao mắc căn bệnh bạch hầu?

Những đối tượng có nguy cơ cao mắc bệnh bạch hầu bao gồm:

  • Trẻ em chưa được tiêm phòng: Trẻ em dưới 5 tuổi và đặc biệt là những trẻ chưa được tiêm vaccine DTaP hoặc không hoàn thành đủ liều tiêm phòng có nguy cơ cao bị nhiễm bệnh.
  • Người lớn chưa được tiêm nhắc lại vaccine: Người lớn chưa tiêm nhắc lại vaccine bạch hầu hoặc chưa từng tiêm phòng cũng có nguy cơ nhiễm bệnh, nhất là những người làm việc trong môi trường có nguy cơ cao như y tế, giáo dục.
  • Người sống trong điều kiện kém vệ sinh: Những người sống ở những khu vực có điều kiện vệ sinh kém, mật độ dân cư đông đúc, nơi có sự chăm sóc y tế hạn chế.
  • Người có hệ miễn dịch yếu: Người già, người mắc các bệnh mãn tính hoặc các bệnh làm suy giảm hệ miễn dịch như HIV/AIDS, ung thư hoặc những người đang sử dụng thuốc ức chế miễn dịch.
  • Người tiếp xúc gần với bệnh nhân bạch hầu: Những người sống chung hoặc có tiếp xúc gần với người mắc bệnh bạch hầu cũng có nguy cơ cao bị lây nhiễm.
  • Nhân viên y tế: Những người làm việc trong ngành y tế, đặc biệt là những người trực tiếp chăm sóc và điều trị bệnh nhân bạch hầu, có nguy cơ cao bị lây nhiễm nếu không tuân thủ các biện pháp phòng ngừa.
  • Người sống trong các khu vực có dịch bệnh: Ở những khu vực có sự bùng phát hoặc tái bùng phát dịch bạch hầu, tất cả mọi người đều có nguy cơ cao bị nhiễm bệnh nếu không được tiêm phòng đầy đủ.

Bệnh bạch hầu có nguy hiểm không?

CÓ! Bệnh bạch hầu là một bệnh nhiễm khuẩn cấp tính có thể gây ra những biến chứng nghiêm trọng và thậm chí dẫn đến tử vong nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời.

Dấu hiệu bệnh bạch hầu ở trẻ em?

Triệu chứng ban đầu:

  • Sốt thấp: Trẻ có thể bắt đầu có các triệu chứng như sốt, nhức đầu và mệt mỏi.
  • Viêm họng: Họng của trẻ có thể đỏ và đau, cùng với cảm giác khó chịu khi nuốt.

Giả mạc trong họng:

  • Giả mạc dày và trắng: Một trong những dấu hiệu đặc trưng của bạch hầu là hình thành giả mạc dày và màu trắng ngà trong họng và amidan của trẻ. Giả mạc này có thể bám chặt và khiến cho việc thở và nuốt thức ăn trở nên khó khăn hơn.

Hạch cổ sưng to:

  • Sưng hạch cổ: Trẻ có thể phát triển các hạch cổ lớn do phản ứng của cơ thể với vi khuẩn gây bệnh. Hạch cổ có thể cứng và đau khi chạm.

Triệu chứng nghiêm trọng hơn:

  • Khó thở và ngạt thở: Trẻ có thể gặp khó khăn trong việc thở, do giả mạc phát triển và gây tắc nghẽn đường thở.
  • Mệt mỏi và buồn nôn: Các triệu chứng này có thể xuất hiện khi bệnh bạch hầu gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe tổng thể của trẻ.

Biến chứng nếu không điều trị kịp thời:

  • Nếu không chẩn đoán và điều trị bệnh bạch hầu kịp thời, trẻ có thể phát triển các biến chứng nghiêm trọng như viêm cơ tim, viêm phổi và thậm chí tử vong.

Khi nghi ngờ trẻ có thể bị bệnh bạch hầu, bạn nên đưa trẻ đến cơ sở y tế để được khám và điều trị ngay lập tức. Việc phát hiện sớm và can thiệp kịp thời rất quan trọng để ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng và bảo vệ sức khỏe của trẻ.

Phòng tránh bệnh bạch hầu là nhiệm vụ của cả cộng đồng. Từ việc tiêm phòng đầy đủ, duy trì vệ sinh cá nhân, giữ vệ sinh môi trường sống đến việc nâng cao nhận thức và giám sát sức khỏe cộng đồng đều đóng vai trò quan trọng. Hãy cùng nhau thực hiện các biện pháp phòng tránh để bảo vệ sức khỏe cho bản thân và mọi người xung quanh.

Mục nhập này đã được đăng trong blog. Đánh dấu trang permalink.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *